Từ vựng
汗
かん
vocabulary vocab word
mồ hôi
sự đổ mồ hôi
hơi ẩm
sự ngưng tụ
nuốt ực
úi chà
汗 汗-2 かん mồ hôi, sự đổ mồ hôi, hơi ẩm, sự ngưng tụ, nuốt ực, úi chà
Ý nghĩa
mồ hôi sự đổ mồ hôi hơi ẩm
Luyện viết
Nét: 1/6
かん
vocabulary vocab word
mồ hôi
sự đổ mồ hôi
hơi ẩm
sự ngưng tụ
nuốt ực
úi chà