Từ vựng
成吉思汗
vocabulary vocab word
món thịt cừu nướng Genghis Khan
món thịt cừu và rau nướng
vỉ nướng gang hình vòm có rãnh (dùng cho món thịt cừu nướng Genghis Khan)
成吉思汗 成吉思汗 món thịt cừu nướng Genghis Khan, món thịt cừu và rau nướng, vỉ nướng gang hình vòm có rãnh (dùng cho món thịt cừu nướng Genghis Khan)
成吉思汗
Ý nghĩa
món thịt cừu nướng Genghis Khan món thịt cừu và rau nướng và vỉ nướng gang hình vòm có rãnh (dùng cho món thịt cừu nướng Genghis Khan)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Mục liên quan
Phân tích thành phần
成吉思汗
món thịt cừu nướng Genghis Khan, món thịt cừu và rau nướng, vỉ nướng gang hình vòm có rãnh (dùng cho món thịt cừu nướng Genghis Khan)
ジンギスかん