Từ vựng
汗かき
あせかき
vocabulary vocab word
dễ đổ mồ hôi
người ra nhiều mồ hôi
汗かき 汗かき あせかき dễ đổ mồ hôi, người ra nhiều mồ hôi
Ý nghĩa
dễ đổ mồ hôi và người ra nhiều mồ hôi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
あせかき
vocabulary vocab word
dễ đổ mồ hôi
người ra nhiều mồ hôi