Kanji
弘
kanji character
rộng lớn
bao la
mênh mông
弘 kanji-弘 rộng lớn, bao la, mênh mông
弘
Ý nghĩa
rộng lớn bao la và mênh mông
Cách đọc
Kun'yomi
- ひろい
On'yomi
- こう だい rộng lớn
- こう ほう quan hệ công chúng
- こう えん rộng lớn và sâu rộng
- ぐ ぜい lời nguyện lớn của Đức Phật
- ぐ ほう truyền bá giáo lý Phật giáo
- ぐ ずう truyền bá (giáo lý Phật giáo)
Luyện viết
Nét: 1/5
Từ phổ biến
-
弘 いrộng rãi, bao la, rộng lớn -
弘 大 rộng lớn, bao la, mênh mông... -
弘 報 quan hệ công chúng, PR, tuyên truyền... -
弘 まるlan truyền, được truyền bá -
弘 めるlan truyền, truyền bá, phổ biến hóa... -
弘 めcông bố rộng rãi, thông báo, giới thiệu lần đầu -
弘 遠 rộng lớn và sâu rộng -
弘 誓 lời nguyện lớn của Đức Phật -
弘 法 truyền bá giáo lý Phật giáo -
弘 仁 Niên hiệu Kōnin (19.9.810 - 5.1.824) -
弘 長 Niên hiệu Kōchō (20.2.1261 - 28.2.1264) -
弘 安 Niên hiệu Kōan (1278.2.29-1288.4.28) -
弘 和 Niên hiệu Kōwa (của Nam Triều; 1381.2.10-1384.4.28) -
弘 治 Niên hiệu Kōji (23.10.1555 - 28.2.1558) -
弘 化 Niên hiệu Kōka (1844.12.2-1848.2.28) -
弘 通 truyền bá (giáo lý Phật giáo) -
弘 前 Hirosaki (thành phố ở Aomori) -
弘 弁 cuộc tranh luận lớn -
寛 弘 Niên hiệu Kankō (20.7.1004-25.12.1012) -
元 弘 Niên hiệu Genkō (1331.8.9-1334.1.29) -
恢 弘 sự lan truyền, sự mở rộng, sự kéo dài -
弘 済 会 hội tương tế -
弘 仁 格 Sắc lệnh thời Konin -
弘 徽 殿 cung điện dành cho các phi tần (trong Hoàng cung Heian) -
弘 前 大 学 Đại học Hirosaki -
元 弘 の乱 Chiến tranh Nguyên Hoằng (1331-1333), Sự kiện Nguyên Hoằng -
元 弘 の変 Sự kiện Genkō (1331-1333), Chiến tranh Genkō -
弘 法 にも筆 の誤 りNgười tài giỏi cũng có lúc sai sót, Bậc thầy đôi khi cũng mắc lỗi -
弘 仁 貞 観 時 代 Thời kỳ Kōnin-Jōgan (trong lịch sử nghệ thuật Nhật Bản; khoảng năm 794-894 sau Công nguyên) -
弘 法 筆 を選 ばずNgười thợ giỏi không đổ lỗi cho đồ nghề