Từ vựng
弘化
こーか
vocabulary vocab word
Niên hiệu Kōka (1844.12.2-1848.2.28)
弘化 弘化 こーか Niên hiệu Kōka (1844.12.2-1848.2.28)
Ý nghĩa
Niên hiệu Kōka (1844.12.2-1848.2.28)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こーか
vocabulary vocab word
Niên hiệu Kōka (1844.12.2-1848.2.28)