Từ vựng
弘長
こーちょー
vocabulary vocab word
Niên hiệu Kōchō (20.2.1261 - 28.2.1264)
弘長 弘長 こーちょー Niên hiệu Kōchō (20.2.1261 - 28.2.1264)
Ý nghĩa
Niên hiệu Kōchō (20.2.1261 - 28.2.1264)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こーちょー
vocabulary vocab word
Niên hiệu Kōchō (20.2.1261 - 28.2.1264)