Từ vựng
元弘
げんこー
vocabulary vocab word
Niên hiệu Genkō (1331.8.9-1334.1.29)
元弘 元弘 げんこー Niên hiệu Genkō (1331.8.9-1334.1.29)
Ý nghĩa
Niên hiệu Genkō (1331.8.9-1334.1.29)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
げんこー
vocabulary vocab word
Niên hiệu Genkō (1331.8.9-1334.1.29)