Từ vựng
弘和
こーわ
vocabulary vocab word
Niên hiệu Kōwa (của Nam Triều; 1381.2.10-1384.4.28)
弘和 弘和 こーわ Niên hiệu Kōwa (của Nam Triều; 1381.2.10-1384.4.28)
Ý nghĩa
Niên hiệu Kōwa (của Nam Triều; 1381.2.10-1384.4.28)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0