Từ vựng
弘まる
ひろまる
vocabulary vocab word
lan truyền
được truyền bá
弘まる 弘まる ひろまる lan truyền, được truyền bá
Ý nghĩa
lan truyền và được truyền bá
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ひろまる
vocabulary vocab word
lan truyền
được truyền bá