Từ vựng
弘治
こーじ
vocabulary vocab word
Niên hiệu Kōji (23.10.1555 - 28.2.1558)
弘治 弘治 こーじ Niên hiệu Kōji (23.10.1555 - 28.2.1558)
Ý nghĩa
Niên hiệu Kōji (23.10.1555 - 28.2.1558)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こーじ
vocabulary vocab word
Niên hiệu Kōji (23.10.1555 - 28.2.1558)