Từ vựng
弘仁
こーにん
vocabulary vocab word
Niên hiệu Kōnin (19.9.810 - 5.1.824)
弘仁 弘仁 こーにん Niên hiệu Kōnin (19.9.810 - 5.1.824)
Ý nghĩa
Niên hiệu Kōnin (19.9.810 - 5.1.824)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こーにん
vocabulary vocab word
Niên hiệu Kōnin (19.9.810 - 5.1.824)