Từ vựng
弘通
ぐずう
vocabulary vocab word
truyền bá (giáo lý Phật giáo)
弘通 弘通 ぐずう truyền bá (giáo lý Phật giáo)
Ý nghĩa
truyền bá (giáo lý Phật giáo)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぐずう
vocabulary vocab word
truyền bá (giáo lý Phật giáo)