Kanji
凭
kanji character
tựa vào
nằm dựa
đè nặng lên
凭 kanji-凭 tựa vào, nằm dựa, đè nặng lên
凭
Ý nghĩa
tựa vào nằm dựa và đè nặng lên
Cách đọc
Kun'yomi
- もたれる
- よる
On'yomi
- ひょう
- へい
Luyện viết
Nét: 1/8
Từ phổ biến
-
凭 れるdựa vào, tựa vào, nằm dựa... -
凭 るtiếp cận, đến gần, tới gần... -
凭 り掛 るdựa vào, tựa lưng vào, ngả người vào... -
凭 りかかるdựa vào, tựa lưng vào, ngả người vào... -
凭 り掛か るdựa vào, tựa lưng vào, ngả người vào... -
背 凭 れlưng ghế, tựa lưng -
凭 せるdựa vào, tựa vào, chống vào -
凭 れ掛 るdựa vào, tựa vào, ngả lưng... -
凭 れ合 いdựa dẫm lẫn nhau, chăm sóc lẫn nhau -
凭 れ合 うdựa vào nhau, nương tựa lẫn nhau, phụ thuộc lẫn nhau... -
凭 せかけるtựa vào, dựa vào -
凭 れかかるdựa vào, tựa vào, ngả lưng... -
凭 れ椅 子 ghế tựa lưng -
凭 せ掛 けるtựa vào, dựa vào -
凭 れ掛 かるdựa vào, tựa vào, ngả lưng... -
胃 凭 れ(cảm giác) khó tiêu, đau bụng