Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
凭せかける
もたせかける
vocabulary vocab word
tựa vào
dựa vào
凭sekakeru
motasekakeru
凭せかける
凭せかける
もたせかける
tựa vào, dựa vào
も
た
せ
か
け
る
凭
せ
か
け
る
も
た
せ
か
け
る
凭
せ
か
け
る
も
た
せ
か
け
る
凭
せ
か
け
る
Ý nghĩa
tựa vào
và
dựa vào
tựa vào, dựa vào
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
もたせかける
tựa vào, dựa vào
Phân tích thành phần
凭せかける
tựa vào, dựa vào
もたせかける
凭
tựa vào, nằm dựa, đè nặng lên
もた.れる, よ.る, ヒョウ
任
trách nhiệm, nhiệm vụ, nhiệm kỳ...
まか.せる, まか.す, ニン
亻
( 人 )
bộ thứ 9
壬
canh thứ 9 trong hệ can chi
みずのえ, ニン, ジン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
士
quý ông, học giả, võ sĩ samurai...
さむらい, シ
几
bàn, khung bàn, bộ thủ kỷ (bộ 16)
きにょう, キ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.