Từ vựng
凭せる
もたせる
vocabulary vocab word
dựa vào
tựa vào
chống vào
凭せる 凭せる もたせる dựa vào, tựa vào, chống vào
Ý nghĩa
dựa vào tựa vào và chống vào
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
もたせる
vocabulary vocab word
dựa vào
tựa vào
chống vào