Từ vựng
凭れ合い
もたれあい
vocabulary vocab word
dựa dẫm lẫn nhau
chăm sóc lẫn nhau
凭れ合い 凭れ合い もたれあい dựa dẫm lẫn nhau, chăm sóc lẫn nhau
Ý nghĩa
dựa dẫm lẫn nhau và chăm sóc lẫn nhau
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
もたれあい
vocabulary vocab word
dựa dẫm lẫn nhau
chăm sóc lẫn nhau