Từ vựng
胃凭れ
いもたれ
vocabulary vocab word
(cảm giác) khó tiêu
đau bụng
胃凭れ 胃凭れ いもたれ (cảm giác) khó tiêu, đau bụng
Ý nghĩa
(cảm giác) khó tiêu và đau bụng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
いもたれ
vocabulary vocab word
(cảm giác) khó tiêu
đau bụng