Từ vựng
凭る
よる
vocabulary vocab word
tiếp cận
đến gần
tới gần
ở gần
tụ tập
họp lại
gặp gỡ
ghé qua
ghé thăm
ghé chơi
già đi
tăng cao
nhăn nheo
tựa vào
nằm dựa
đẩy đối thủ khi nắm đai
thỏa thuận giá cả
bị ảnh hưởng bởi
nhượng bộ
凭る 凭る よる tiếp cận, đến gần, tới gần, ở gần, tụ tập, họp lại, gặp gỡ, ghé qua, ghé thăm, ghé chơi, già đi, tăng cao, nhăn nheo, tựa vào, nằm dựa, đẩy đối thủ khi nắm đai, thỏa thuận giá cả, bị ảnh hưởng bởi, nhượng bộ
Ý nghĩa
tiếp cận đến gần tới gần
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0