Kanji

儲

Ý nghĩa

có lãi và sinh lợi

Cách đọc

Kun'yomi

  • もうける
  • もうかる
  • もうけ ぐち công việc sinh lời
  • もうけ もの món hời
  • もうけ やく vị trí sinh lời
  • たくわえる

On'yomi

  • ちょ ちく tiền tiết kiệm
  • ちょ い quyền thừa kế
  • けん ちょ kiếm tiền trực tuyến mờ ám

Luyện viết


Nét: 1/18

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠