Từ vựng
儲け主義
もうけしゅぎ
vocabulary vocab word
tư tưởng chạy theo lợi nhuận
儲け主義 儲け主義 もうけしゅぎ tư tưởng chạy theo lợi nhuận
Ý nghĩa
tư tưởng chạy theo lợi nhuận
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
もうけしゅぎ
vocabulary vocab word
tư tưởng chạy theo lợi nhuận