Từ vựng
丸儲け
まるもうけ
vocabulary vocab word
lợi nhuận ròng
lợi nhuận lớn (không cần đầu tư)
丸儲け 丸儲け まるもうけ lợi nhuận ròng, lợi nhuận lớn (không cần đầu tư)
Ý nghĩa
lợi nhuận ròng và lợi nhuận lớn (không cần đầu tư)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0