Từ vựng
儲ける
もうける
vocabulary vocab word
kiếm lời
nhận được
kiếm tiền
đạt được
sinh con
gặp may
儲ける 儲ける もうける kiếm lời, nhận được, kiếm tiền, đạt được, sinh con, gặp may
Ý nghĩa
kiếm lời nhận được kiếm tiền
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0