Từ vựng
もうけ儲 もうけ儲 もうけ儲

Ý nghĩa

lợi nhuận và thu nhập

Luyện viết


Nét: 1/18
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠