Từ vựng
儲役
もうけやく
vocabulary vocab word
vị trí sinh lời
chức vụ có lợi nhuận
儲役 儲役 もうけやく vị trí sinh lời, chức vụ có lợi nhuận
Ý nghĩa
vị trí sinh lời và chức vụ có lợi nhuận
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
もうけやく
vocabulary vocab word
vị trí sinh lời
chức vụ có lợi nhuận