Từ vựng
儲け付くで
もーけづくで
vocabulary vocab word
để đầu tư
để kiếm tiền
儲け付くで 儲け付くで もーけづくで để đầu tư, để kiếm tiền
Ý nghĩa
để đầu tư và để kiếm tiền
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
もーけづくで
vocabulary vocab word
để đầu tư
để kiếm tiền