Kanji
仄
kanji character
lờ mờ hiện ra
gợi ý
ám chỉ
mờ nhạt
ngu ngốc
manh mối
仄 kanji-仄 lờ mờ hiện ra, gợi ý, ám chỉ, mờ nhạt, ngu ngốc, manh mối
仄
Ý nghĩa
lờ mờ hiện ra gợi ý ám chỉ
Cách đọc
Kun'yomi
- ほのか
- ほの か mờ nhạt
- ほの めかす ám chỉ
- ほの ぼの mờ mờ
- ほのめかす
- ほのめく
- かたむく
On'yomi
- そく ぶん nghe lỏm
- そく せい thanh trắc (ba thanh trong tiếng Hán không bao gồm thanh bình, hay thanh thứ nhất)
- そく いん vần bằng trắc (trong thơ Trung Quốc)
Luyện viết
Nét: 1/4
Mục liên quan
Từ phổ biến
-
仄 かmờ nhạt, không rõ ràng, mờ ảo... -
仄 めかすám chỉ, gợi ý, ngụ ý... -
仄 mờ mờ, lờ mờ, hơi hơi... -
仄 々mờ mờ, lờ mờ, ánh sáng nhạt... -
仄 仄 mờ mờ, lờ mờ, ánh sáng nhạt... -
仄 めくlờ mờ hiện ra, lấp lánh mờ ảo -
仄 聞 nghe lỏm, nghe tình cờ, biết qua lời đồn -
仄 声 thanh trắc (ba thanh trong tiếng Hán không bao gồm thanh bình, hay thanh thứ nhất) -
仄 韻 vần bằng trắc (trong thơ Trung Quốc) -
平 仄 vần điệu (trong thơ ca Trung Quốc), tính nhất quán -
仄 めかしgợi ý, ám chỉ, đề xuất... -
仄 暗 いmờ ảo, chạng vạng, ảm đạm -
仄 白 いtrắng mờ -
仄 聞 くnghe thoáng qua -
仄 明 かりánh sáng mờ nhạt, ánh sáng lờ mờ -
仄 見 えるlờ mờ nhìn thấy, thoáng thấy -
平 仄 を合 わせるlàm cho đồng đều, hài hòa hóa -
言 外 に仄 めかすám chỉ, ngụ ý, gợi ý một cách kín đáo