Từ vựng
仄声
そくせい
vocabulary vocab word
thanh trắc (ba thanh trong tiếng Hán không bao gồm thanh bình
hay thanh thứ nhất)
仄声 仄声 そくせい thanh trắc (ba thanh trong tiếng Hán không bao gồm thanh bình, hay thanh thứ nhất)
Ý nghĩa
thanh trắc (ba thanh trong tiếng Hán không bao gồm thanh bình và hay thanh thứ nhất)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0