Từ vựng
仄見える
ほのみえる
vocabulary vocab word
lờ mờ nhìn thấy
thoáng thấy
仄見える 仄見える ほのみえる lờ mờ nhìn thấy, thoáng thấy
Ý nghĩa
lờ mờ nhìn thấy và thoáng thấy
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ほのみえる
vocabulary vocab word
lờ mờ nhìn thấy
thoáng thấy