Từ vựng
言外に仄めかす
vocabulary vocab word
ám chỉ
ngụ ý
gợi ý một cách kín đáo
言外に仄めかす 言外に仄めかす ám chỉ, ngụ ý, gợi ý một cách kín đáo
言外に仄めかす
Ý nghĩa
ám chỉ ngụ ý và gợi ý một cách kín đáo
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0