Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
仄聞く
vocabulary vocab word
nghe thoáng qua
仄聞ku
仄聞く
仄聞く
nghe thoáng qua
仄聞く
Ý nghĩa
nghe thoáng qua
nghe thoáng qua
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
仄聞く
nghe thoáng qua
ひのきく
仄
lờ mờ hiện ra, gợi ý, ám chỉ...
ほの.か, ほの-, ソク
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
人
người
ひと, -り, ジン
聞
nghe, hỏi, lắng nghe
き.く, き.こえる, ブン
門
cổng, khẩu (dùng để đếm súng đại bác)
かど, と, モン
耳
tai
みみ, ジ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.