Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
仄白い
ほのじろい
vocabulary vocab word
trắng mờ
仄白i
honojiroi
仄白い
仄白い
ほのじろい
trắng mờ
ほ
の
じ
ろ
い
仄
白
い
ほ
の
じ
ろ
い
仄
白
い
ほ
の
じ
ろ
い
仄
白
い
Ý nghĩa
trắng mờ
trắng mờ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
仄白い
trắng mờ
ほのじろい
仄
lờ mờ hiện ra, gợi ý, ám chỉ...
ほの.か, ほの-, ソク
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
人
người
ひと, -り, ジン
白
màu trắng
しろ, しら-, ハク
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.