Từ vựng
仄めかす
ほのめかす
vocabulary vocab word
ám chỉ
gợi ý
ngụ ý
hàm ý
bóng gió
仄めかす 仄めかす ほのめかす ám chỉ, gợi ý, ngụ ý, hàm ý, bóng gió
Ý nghĩa
ám chỉ gợi ý ngụ ý
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ほのめかす
vocabulary vocab word
ám chỉ
gợi ý
ngụ ý
hàm ý
bóng gió