Từ vựng
仄仄
ほのぼの
vocabulary vocab word
mờ mờ
lờ mờ
ánh sáng nhạt
ấm áp
thân thiện
một cách ấm lòng
仄仄 仄仄 ほのぼの mờ mờ, lờ mờ, ánh sáng nhạt, ấm áp, thân thiện, một cách ấm lòng
Ý nghĩa
mờ mờ lờ mờ ánh sáng nhạt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0