Kanji

鼻

Ý nghĩa

mũi và mõm

Cách đọc

Kun'yomi

  • はな がみ giấy ăn
  • はな mũi
  • はな いき thở bằng mũi

On'yomi

  • じ び か khoa tai mũi họng
  • び えん viêm mũi
  • じ び いんこうか khoa tai mũi họng

Luyện viết


Nét: 1/14

Mục liên quan

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠