Từ vựng
鼻先
はなさき
vocabulary vocab word
đầu mũi
trước mắt
ngay trước mũi
phía trước
đầu nhọn
鼻先 鼻先 はなさき đầu mũi, trước mắt, ngay trước mũi, phía trước, đầu nhọn
Ý nghĩa
đầu mũi trước mắt ngay trước mũi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0