Từ vựng
鼻孔
びこう
vocabulary vocab word
lỗ mũi
lỗ mũi (thuật ngữ y học)
鼻孔 鼻孔 びこう lỗ mũi, lỗ mũi (thuật ngữ y học)
Ý nghĩa
lỗ mũi và lỗ mũi (thuật ngữ y học)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
びこう
vocabulary vocab word
lỗ mũi
lỗ mũi (thuật ngữ y học)