Từ vựng
耳鼻科
じびか
vocabulary vocab word
khoa tai mũi họng
chuyên khoa tai mũi họng
耳鼻科 耳鼻科 じびか khoa tai mũi họng, chuyên khoa tai mũi họng
Ý nghĩa
khoa tai mũi họng và chuyên khoa tai mũi họng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0