Từ vựng
目鼻
めはな
vocabulary vocab word
mắt và mũi
dung mạo
nét mặt
hình dáng
hình dạng
目鼻 目鼻 めはな mắt và mũi, dung mạo, nét mặt, hình dáng, hình dạng
Ý nghĩa
mắt và mũi dung mạo nét mặt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0