Từ vựng
鼻音
びおん
vocabulary vocab word
giọng mũi
âm mũi tắc
âm tắc mũi
âm mũi
鼻音 鼻音 びおん giọng mũi, âm mũi tắc, âm tắc mũi, âm mũi
Ý nghĩa
giọng mũi âm mũi tắc âm tắc mũi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
びおん
vocabulary vocab word
giọng mũi
âm mũi tắc
âm tắc mũi
âm mũi