Từ vựng
鼻息
はないき
vocabulary vocab word
thở bằng mũi
hơi thở qua mũi
niềm vui thích
sự phấn khích
鼻息 鼻息 はないき thở bằng mũi, hơi thở qua mũi, niềm vui thích, sự phấn khích
Ý nghĩa
thở bằng mũi hơi thở qua mũi niềm vui thích
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0