Từ vựng
鼻高
はなたか
vocabulary vocab word
có mũi cao
có mũi dài
người có mũi cao
tự cao
khoe khoang
người tự cao
yêu tinh mũi dài
鼻高 鼻高 はなたか có mũi cao, có mũi dài, người có mũi cao, tự cao, khoe khoang, người tự cao, yêu tinh mũi dài
Ý nghĩa
có mũi cao có mũi dài người có mũi cao
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0