Kanji

預

Ý nghĩa

gửi tiền gửi giữ gửi lại

Cách đọc

Kun'yomi

  • あずける
  • あずかる

On'yomi

  • よ び dự trữ
  • よ ぼう phòng ngừa
  • よ きん tiền gửi

Luyện viết


Nét: 1/13

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠