Từ vựng
預り人
あずかりにん
vocabulary vocab word
người được ủy thác tài sản
người quản lý tạm giữ
預り人 預り人 あずかりにん người được ủy thác tài sản, người quản lý tạm giữ
Ý nghĩa
người được ủy thác tài sản và người quản lý tạm giữ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0