Từ vựng
預り証
あずかりしょー
vocabulary vocab word
phiếu nhận giữ đồ
phiếu gửi hành lý
phiếu gửi đồ
biên lai gửi tiền
預り証 預り証 あずかりしょー phiếu nhận giữ đồ, phiếu gửi hành lý, phiếu gửi đồ, biên lai gửi tiền
Ý nghĩa
phiếu nhận giữ đồ phiếu gửi hành lý phiếu gửi đồ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0