Từ vựng
預参
よさん
vocabulary vocab word
hành động tham gia vào đám đông hoặc cuộc tụ họp
sự tham dự
預参 預参 よさん hành động tham gia vào đám đông hoặc cuộc tụ họp, sự tham dự
Ý nghĩa
hành động tham gia vào đám đông hoặc cuộc tụ họp và sự tham dự
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0