Từ vựng
預け
あずけ
vocabulary vocab word
sự giữ hộ
sự gửi giữ
việc gửi đồ (ví dụ: hành lý)
預け 預け あずけ sự giữ hộ, sự gửi giữ, việc gửi đồ (ví dụ: hành lý)
Ý nghĩa
sự giữ hộ sự gửi giữ và việc gửi đồ (ví dụ: hành lý)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0