Từ vựng
定期預金
ていきよきん
vocabulary vocab word
tiền gửi có kỳ hạn
tiền gửi định kỳ
定期預金 定期預金 ていきよきん tiền gửi có kỳ hạn, tiền gửi định kỳ
Ý nghĩa
tiền gửi có kỳ hạn và tiền gửi định kỳ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ていきよきん
vocabulary vocab word
tiền gửi có kỳ hạn
tiền gửi định kỳ