Từ vựng
預ける
あずける
vocabulary vocab word
gửi (cho ai đó giữ hộ)
giao phó (cho ai đó chăm sóc)
giao nộp (cho ai đó quản lý)
ủy thác (cho ai đó)
gửi tiền (vào ngân hàng)
giao trách nhiệm (cho ai đó)
giao việc (cho ai đó quyết định)
để (ai đó) quyết định
tựa vào
dồn trọng lượng lên
預ける 預ける あずける gửi (cho ai đó giữ hộ), giao phó (cho ai đó chăm sóc), giao nộp (cho ai đó quản lý), ủy thác (cho ai đó), gửi tiền (vào ngân hàng), giao trách nhiệm (cho ai đó), giao việc (cho ai đó quyết định), để (ai đó) quyết định, tựa vào, dồn trọng lượng lên
Ý nghĩa
gửi (cho ai đó giữ hộ) giao phó (cho ai đó chăm sóc) giao nộp (cho ai đó quản lý)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0