Từ vựng
預かり所
あずかりじょ
vocabulary vocab word
phòng gửi đồ
phòng giữ hành lý
預かり所 預かり所 あずかりじょ phòng gửi đồ, phòng giữ hành lý
Ý nghĩa
phòng gửi đồ và phòng giữ hành lý
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
あずかりじょ
vocabulary vocab word
phòng gửi đồ
phòng giữ hành lý