Từ vựng
預かる
あずかる
vocabulary vocab word
trông nom
chăm sóc
giữ hộ
cất giữ
tạm giữ
được giao phụ trách
được giao trách nhiệm
được ủy thác
tạm hoãn (thông báo)
dành lại (phán quyết)
để ngỏ (chưa quyết định)
nhận lấy (việc gì đó để làm)
tự giải quyết (vấn đề)
預かる 預かる あずかる trông nom, chăm sóc, giữ hộ, cất giữ, tạm giữ, được giao phụ trách, được giao trách nhiệm, được ủy thác, tạm hoãn (thông báo), dành lại (phán quyết), để ngỏ (chưa quyết định), nhận lấy (việc gì đó để làm), tự giải quyết (vấn đề)
Ý nghĩa
trông nom chăm sóc giữ hộ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0